Các gói cước fiber ( internet cáp quang) hiện hành của VNPT

CÁC GÓI CƯỚC FIBER HIỆN HÀNH

 

STT

Tên thương mại
(Thay cho tên ghi trong QĐ là Gói dịch vụ)
Tốc độ truy nhập tối đa (down/up) Cam kết tốc độ quốc tế

tối thiểu

(Mbps)

Gói dịch vụ

 (Thông tin bổ sung)

Nội, ngoại mạng  trong nước

(Mbps)

Ngoại mạng quốc tế

(Mbps)

1

Fiber50 50 20.5 1 FV50
2 Fiber70 70 25.9 1.5

FV70

3

Fiber80 80 28.8 2 FV80
4 Fiber90 90 31.5 2

FV90

5

Fiber100 100 35 2 FV100
6 Fiber100+ 100 35 3

FV100

7

Fiber120 120 41 3 FV120
8 Fiber150 150 50 4

FV150

Các gói cước đặc thù theo địa bàn:

 

STT

Tên thương mại
(Thay cho tên ghi trong QĐ là Gói dịch vụ)
Tốc độ truy nhập tối đa (down/up) Cam kết tốc độ quốc tế

tối thiểu

(Mbps)

Gói dịch vụ

 (Thông tin bổ sung)

Nội, ngoại mạng  trong nước

(Mbps)

Ngoại mạng quốc tế

(Mbps)

1

Fiber50Eco 50 20.5 512 Kbps FV50
2 Fiber60Eco 60 22.8 768 Kbps

FV60

3

Fiber70Eco 70 25.9 1 Mbps FV70
4 Fiber80Eco 80 28.8 1 Mbps

FV80

5

Fiber90Eco 90 31.5 1 Mbps FV90
6 Fiber100Eco 100 35 1 Mbps

FV100

7

Fiber150Eco 150 50 3 Mbps FV150
8 Fiber200 200 60 4 Mbps

FV200

9

Fiber300 300 85 5 Mbps

FV300

Các gói cước FiberVIP:

 

STT

Tên thương mại
(Thay cho tên ghi trong QĐ là Gói dịch vụ)
Tốc độ truy nhập tối đa (down/up) Cam kết tốc độ quốc tế

tối thiểu

(Mbps)

Gói dịch vụ

(Thông tin bổ sung)

Nội, ngoại mạng  trong nước

(Mbps)

Nội, ngoại mạng  trong nước

(Mbps)

1

FiberVIP60 60 22.8 2 FV60

2

FiberVIP70 70 25.9 2.5 FV70
3 FiberVIP80 80 28.8 3

FV80

4

FiberVIP90 90 31.5 3 FV90
5 FiberVIP100 100 35 4

FV100

6

FiberVIP150 150 50 5 FV150
7 FiberVIP200 200 60 6

     FV200

8 FiberVIP300 300 85 8

FV300

 

Các gói cước Fiber dành cho Khách hàng cá nhân

 

STT

Tên thương mại
(Thay cho tên ghi trong QĐ là Gói dịch vụ)
Tốc độ truy nhập tối đa (down/up) Cam kết tốc độ quốc tế

tối thiểu

(Mbps)

Gói dịch vụ

 (Thông tin bổ sung)

Nội, ngoại mạng  trong nước

(Mbps)

Ngoại mạng quốc tế

(Mbps)

1 Fiber15 16

8

FV16

2

Fiber20 20 10 0.5 FV20
3 Fiber26 26 12,74 0.5

FV26

4

Fiber30 30 14.7 0.5 FV30
5 Fiber40 40 18 0.5

FV40

6

FiberNET 60 22.8 1

FV60

 

TRUNG TÂM KINH DOANH VNPT-BẮC GIANG