Danh sách điểm CCDVVT Ủy Quyền của Trung tâm Kinh doanh VNPT-Bắc Giang tính đến tháng 8/2018

Stt Eload Tên Địa chỉ Đơn vị
1 841299992999 Lý Tuấn Xã Song Khê Thành phố Bắc Giang
2 84917065710 Thắng Hoan Phường Mỹ Độ Thành phố Bắc Giang
3 84919865371 Ngọc Điệp Phường Mỹ Độ Thành phố Bắc Giang
4 84916596468 Phạm Tân Xã Song Mai Thành phố Bắc Giang
5 84913825626 Hoàng Long Phường Đa Mai Thành phố Bắc Giang
6 84943559116 Phương Oanh 2 Phường Trần Phú Thành phố Bắc Giang
7 84943288582 Thương Ngọc Phường Trần Phú Thành phố Bắc Giang
8 84917007132 Tĩnh Mobile Phường Trần Phú Thành phố Bắc Giang
9 84886902913 Huấn Trang Phường Hoàng Văn Thụ Thành phố Bắc Giang
10 84917659703 Quang Bảo Xã Đồng Sơn Thành phố Bắc Giang
11 84949254886 Văn Huấn Xã Đồng Sơn Thành phố Bắc Giang
12 84917908231 Nam Toan Phường Hoàng Văn Thụ Thành phố Bắc Giang
13 84912979995 Ngọc Nam Phường Xương Giang Thành phố Bắc Giang
14 84918039951 Đăng Châu Xã Song Mai Thành phố Bắc Giang
15 84911312699 Văn Chung Xã Song Mai Thành phố Bắc Giang
16 84912601626 Văn Sơn Xã Song Mai Thành phố Bắc Giang
17 84917007287 Đức Thán Xã Tân Mỹ Thành phố Bắc Giang
18 84949034866 Văn Huỳnh Xã Song Mai Thành phố Bắc Giang
19 84886409112 Ngọc Hằng Xã Tân Tiến Thành phố Bắc Giang
20 84914941071 Đinh Tằng Xã Song Khê Thành phố Bắc Giang
21 84915138576 Linh Tung Sinh Phường Ngô Quyền Thành phố Bắc Giang
22 84917703501 Kim Oanh Phường Lê Lợi Thành phố Bắc Giang
23 84944377768 Tùng Mobile Phường Ngô Quyền Thành phố Bắc Giang
24 84913052882 Phương Long Xã Tân Mỹ Thành phố Bắc Giang
25 84912550556 Xuân Hậu Xã Song Mai Thành phố Bắc Giang
26 84949353353 Công Thắng Phường Lê Lợi Thành phố Bắc Giang
27 84948000829 Hồng Liêm Phường Ngô Quyền Thành phố Bắc Giang
28 84941272966 Vinh My Phường Lê Lợi Thành phố Bắc Giang
29 84914074606 Quang Minh Xã Dĩnh Trì Thành phố Bắc Giang
30 84943399583 Thanh Hà Xã Dĩnh Trì Thành phố Bắc Giang
31 84886694612 Minh Sơn Phường Hoàng Văn Thụ Thành phố Bắc Giang
32 84949357696 Quảng Hương Phường Xương Giang Thành phố Bắc Giang
33 84944228218 Mạnh Hùng Xã Tân Mỹ Thành phố Bắc Giang
34 84948497786 Hoàng Sơn Phường Ngô Quyền Thành phố Bắc Giang
35 84943196316 Văn Liêm Phường Hoàng Văn Thụ Thành phố Bắc Giang
36 84942429888 Thế Hòa Xã Tân Mỹ Thành phố Bắc Giang
37 84941722568 Chung Mobile Phường Đa Mai Thành phố Bắc Giang
38 84915913472 Trường Giang Xã Song Mai Thành phố Bắc Giang
39 84916148982 Cty NiHo Phường Dĩnh Kế Thành phố Bắc Giang
40 841293380166 Tiệp Mobile Phường Hoàng Văn Thụ Thành phố Bắc Giang
41 84942462016 Hà Sang Phường Trần Nguyên Hãn Thành phố Bắc Giang
42 84912845899 Hợp Giang Phường Trần Phú Thành phố Bắc Giang
43 84942957119 Tuấn Pha Xã Dĩnh Trì Thành phố Bắc Giang
44 84886663185 Lê Hiếu Xã Dĩnh Trì Thành phố Bắc Giang
45 84888681990 Minh Tân Phường Thọ Xương Thành phố Bắc Giang
46 84886388693 Hà Sử Phường Trần Phú Thành phố Bắc Giang
47 84917000818 Sơn Nga Phường Hoàng Văn Thụ Thành phố Bắc Giang
48 84917907167 Thái Hoàn Xã Trung Sơn Huyện Việt Yên
49 84914354628 Huy Mobile Thị trấn Nếnh Huyện Việt Yên
50 84948125886 Đức Hoàn Thị trấn Nếnh Huyện Việt Yên
51 84918034398 Đức Quân Thị trấn Nếnh Huyện Việt Yên
52 84913411862 Trung Hiền Xã Việt Tiến Huyện Việt Yên
53 84946866882 Quốc  Lập Xã Việt Tiến Huyện Việt Yên
54 84917907624 Nguyệt Thạo Xã Thượng Lan Huyện Việt Yên
55 84917883213 Hoàng Huyên Xã Tự Lạn Huyện Việt Yên
56 84914693058 Quang Chung Xã Tự Lạn Huyện Việt Yên
57 841296790000 Chức Cường Xã Tự Lạn Huyện Việt Yên
58 84917022316 Văn Công Xã Hương Mai Huyện Việt Yên
59 84917017857 Tư Mobile Xã Hương Mai Huyện Việt Yên
60 84943054819 ĐT Quốc Tế Thị trấn  Bích Động Huyện Việt Yên
61 84917061575 Quang Vinh Thị trấn  Bích Động Huyện Việt Yên
62 84917061420 Tuấn Anh Xã Ninh Sơn Huyện Việt Yên
63 84944630888 Tuyên Mobile Xã Ninh Sơn Huyện Việt Yên
64 84947937421 Quyến Huệ Thị trấn Nếnh Huyện Việt Yên
65 84915928286 Trí Nguyễn Xã Minh Đức Huyện Việt Yên
66 84916788424 Chiều Mobile Xã Vân Trung Huyện Việt Yên
67 84918771285 Tâm Mobile Xã Tăng Tiến Huyện Việt Yên
68 84886735678 Quyết Hà Xã Hoàng Ninh Huyện Việt Yên
69 84944203686 Công Mobile Xã Minh Đức Huyện Việt Yên
70 84946917162 Thùy Linh Xã Bích Sơn Huyện Việt Yên
71 84941578161 Thương Hồng Hải Xã Hoàng Ninh Huyện Việt Yên
72 84912524575 Hải Mobile Xã Vân Trung Huyện Việt Yên
73 84946288285 Văn Thảo Xã Tiên Sơn Huyện Việt Yên
74 84911603816 Anh Khoa Xã Quang Châu Huyện Việt Yên
75 84919051529 Nam Tâm Xã Hoàng Ninh Huyện Việt Yên
76 84911328855 Văn Quyền Xã Tăng Tiến Huyện Việt Yên
77 84912362405 Hữu Quy Thị trấn Nếnh Huyện Việt Yên
78 841255583555 Duyên Việt Xã Quang Châu Huyện Việt Yên
79 841253988688 Long Hường Thị trấn  Bích Động Huyện Việt Yên
80 84945070000 Ngọc Tiến Thị trấn  Bích Động Huyện Việt Yên
81 841297828789 Đặng Hương Xã Hoàng Ninh Huyện Việt Yên
82 84914073486 Như Cường Xã Vân Trung Huyện Việt Yên
83 84942629886 Đỗ Hiếu Thị trấn Nếnh Huyện Việt Yên
84 84941396221 Phạm Gia Xã Quang Châu Huyện Việt Yên
85 84911007796 Minh Ngọc Thị trấn  Bích Động Huyện Việt Yên
86 84915223995 Hảo Dương Xã Vân Trung Huyện Việt Yên
87 84911006662 Kiên Hương Xã Hoàng Ninh Huyện Việt Yên
88 84886620592 Đức Hiền Xã Hương Mai Huyện Việt Yên
89 84911325355 Thành Công Xã Hoàng Ninh Huyện Việt Yên
90 84914228289 Hoàng Mobile Thị trấn  Bích Động Huyện Việt Yên
91 84888822722 Thân Huệ Xã Tăng Tiến Huyện Việt Yên
92 84886900928 Xuân Liên Mobile Xã Hoàng Ninh Huyện Việt Yên
93 84945869166 Quốc tế di động Thị trấn  Bích Động Huyện Việt Yên
94 84941546702 Thảo ISTORE Xã Hoàng Ninh Huyện Việt Yên
95 84948295483 Vịnh Ngọc Xã Hoàng Ninh Huyện Việt Yên
96 84941695888 Hoàng Tuấn Xã Hồng Thái Huyện Việt Yên
97 84918695083 Thương Ngọc Xã Tăng Tiến Huyện Việt Yên
98 84917504112 Phương Công Xã Cẩm Đàn Huyện Sơn Động
99 841275001999 Duy Thông Xã Cẩm Đàn Huyện Sơn Động
100 84944461350 Hùng duyên Xã Thanh Sơn Huyện Sơn Động
101 84917635135 Văn Đào Xã Yên Định Huyện Sơn Động
102 84917560158 Ngọc Huấn Xã Tuấn Đạo Huyện Sơn Động
103 84945097869 Ngọc Sơn Xã Thanh Sơn Huyện Sơn Động
104 84919498824 Thái Lý Xã Thanh Sơn Huyện Sơn Động
105 84917401872 Thiên Đại Xã Thanh Sơn Huyện Sơn Động
106 84918643726 Tuyển Hòa Xã Thanh Sơn Huyện Sơn Động
107 841294166531 Chiều Mobile Xã Dương Hưu Huyện Sơn Động
108 841294304244 Hồng Sơn Xã Long Sơn Huyện Sơn Động
109 84917699030 Tùng Hòa Xã Quế Sơn Huyện Sơn Động
110 84918800535 Hoàng Hiến Xã Vân Sơn Huyện Sơn Động
111 841299024999 Huy Trang Thị trấn An Châu Huyện Sơn Động
112 84913222192 Hân Hương Xã Thanh Sơn Huyện Sơn Động
113 841294039668 Phượng Hoàng Xã Thanh Sơn Huyện Sơn Động
114 84945196772 Văn Vương Thị trấn An Châu Huyện Sơn Động
115 84917007318 Hường Đông Thị trấn Neo Huyện Yên Dũng
116 84946244998 Xuân Tăng Xã Nội Hoàng Huyện Yên Dũng
117 84917932185 Thơ Mobile Xã Yên Lư Huyện Yên Dũng
118 84916834316 Thơm Sơn Xã Nham Sơn Huyện Yên Dũng
119 84948495336 Đức Tuân Xã Đồng Phúc Huyện Yên Dũng
120 84912856509 Đức Định Xã Đồng Phúc Huyện Yên Dũng
121 84915163183 Việt Châu Xã Đồng Việt Huyện Yên Dũng
122 84944858109 Mạnh Lân Xã Đồng Việt Huyện Yên Dũng
123 84912849795 Cô Hiền Xã Tư Mại Huyện Yên Dũng
124 84911732562 Thúy Nga Thị trấn Neo Huyện Yên Dũng
125 84948147129 Khắc Mạnh Xã Cảnh Thụy Huyện Yên Dũng
126 84914002667 Mạnh Vân Thị trấn Neo Huyện Yên Dũng
127 84917355683 Mạnh Linh Xã Nội Hoàng Huyện Yên Dũng
128 84917000858 Văn Chiến Thị trấn Neo Huyện Yên Dũng
129 84945107213 Trung Kiên Xã Tân An Huyện Yên Dũng
130 84916433823 Sơn Hải Xã Tân An Huyện Yên Dũng
131 84912166501 Khánh Thúy Xã Tân Dân Huyện Yên Dũng
132 84948197855 Thơm Hùng Xã Đức Giang Huyện Yên Dũng
133 84913214228 Thien Mobile – NH Xã Nội Hoàng Huyện Yên Dũng
134 84916183289 Mạnh Mai Thị trấn Neo Huyện Yên Dũng
135 84914299388 Quyết Hiếu Xã Trí Yên Huyện Yên Dũng
136 84917045099 Nhận Hằng Xã Quỳnh Sơn Huyện Yên Dũng
137 84942988115 Xuân Hoàng Xã Nội Hoàng Huyện Yên Dũng
139 84941011789 Cường Hằng Xã Đồng Việt Huyện Yên Dũng
140 84948676128 Kiên Bốn Thị trấn Neo Huyện Yên Dũng
141 84918994318 Văn Nhì Xã Đồng Phúc Huyện Yên Dũng
142 84918299658 Hải Nguyên Xã Xuân Phú Huyện Yên Dũng
143 84911398198 Hiếu Hiền Xã Tân Dân Huyện Yên Dũng
144 84911230892 Tuấn Hường Xã Quỳnh Sơn Huyện Yên Dũng
145 84889397333 Vũ Gia Xã Quỳnh Sơn Huyện Yên Dũng
146 84911476587 Duy Anh Thị trấn Cao Thượng Huyện Tân Yên
147 84917069610 Hiệp Phượng Thị trấn Cao Thượng Huyện Tân Yên
148 84917383388 Khuyên Cần Xã Ngọc Thiện Huyện Tân Yên
149 84945548383 Tiến huệ Xã Việt Ngọc Huyện Tân Yên
150 84917018030 Quang Trung Xã Ngọc Vân Huyện Tân Yên
151 84917054742 Lê Dương Thị trấn Cao Thượng Huyện Tân Yên
152 84911609570 Duy Lợi Xã Phúc Hòa Huyện Tân Yên
153 84917021575 Hiền Hữu Xã Ngọc Thiện Huyện Tân Yên
154 84916346111 Lượng Đoan Xã Ngọc Vân Huyện Tân Yên
155 84915166282 Thành Thắng Xã Song Vân Huyện Tân Yên
156 84886382161 Thuỷ Tài Thị trấn Cao Thượng Huyện Tân Yên
157 84917069531 Thạch Lam Xã Lam Cốt Huyện Tân Yên
158 84917931142 Đạt Huyền Xã An Dương Huyện Tân Yên
159 84917931079 Thái Bình Xã Nhã Nam Huyện Tân Yên
160 84917700682 Tuấn Dũng 2 Xã Việt Lập Huyện Tân Yên
161 84886734098 Nguyễn Minh Thị trấn Nhã Nam Huyện Tân Yên
162 84917054737 Bộ Đào Thị trấn Nhã Nam Huyện Tân Yên
163 84886099063 Ánh Hồng Xã Nhã Nam Huyện Tân Yên
164 84886165809 Hùng Lan Xã Phúc Sơn Huyện Tân Yên
165 84886390063 Minh Tiến Xã Phúc Sơn Huyện Tân Yên
166 84917980992 Quang Hường Thị trấn Cao Thượng Huyện Tân Yên
167 84914868523 CH Trung Nghĩa Xã Liên Chung Huyện Tân Yên
168 84918607155 Đức Toàn Thị trấn Cao Thượng Huyện Tân Yên
169 84911110061 Văn Duy Xã Lan Giới Huyện Tân Yên
170 84886501822 Tú Đảm Xã Đại Hóa Huyện Tân Yên
171 84886825028 Đức Hậu Thị trấn Nhã Nam Huyện Tân Yên
172 84912162388 Tỉnh Hoa Thị trấn Cao Thượng Huyện Tân Yên
173 84942578650 Dương Quang Thị trấn Nhã Nam Huyện Tân Yên
174 84942578673 Nguyễn Lan Xã Ngọc Lý Huyện Tân Yên
175 84916161113 Sinh Lương Thị trấn Cao Thượng Huyện Tân Yên
176 84942578651 Bá Tốt Xã Liên Chung Huyện Tân Yên
177 84942578647 Hải Yến Xã Phúc Hòa Huyện Tân Yên
178 84912610898 Dương Toàn Thị trấn Nhã Nam Huyện Tân Yên
179 84942578645 Thắng Lợi Xã Lam Cốt Huyện Tân Yên
180 84943101993 Net Chuoi Thị trấn Cao Thượng Huyện Tân Yên
181 84917931128 Quang Dũng Xã Ngọc Lý Huyện Tân Yên
182 84948532508 Bằng Lan Xã Lương Phong Huyện Hiệp Hòa
183 84917054754 Tuấn Như Xã Ngọc Sơn Huyện Hiệp Hòa
184 84915466566 Thi Loan Thị trấn Thắng Huyện Hiệp Hòa
185 84941929262 Hoàn Mỹ Thị trấn Thắng Huyện Hiệp Hòa
186 84945735835 Hoài anh Xã Lương Phong Huyện Hiệp Hòa
187 84916128133 Lệ Hải Xã Thường Thắng Huyện Hiệp Hòa
188 84886781988 Quang Trung Xã Thường Thắng Huyện Hiệp Hòa
189 84911299595 Tuấn Nhung Thị trấn Thắng Huyện Hiệp Hòa
190 84913119198 Kiên Lan Xã Hùng Sơn Huyện Hiệp Hòa
191 84911418388 Hồng Tuấn Xã Thường Thắng Huyện Hiệp Hòa
192 84946762622 Dũng Mobile Xã Hoàng Vân Huyện Hiệp Hòa
193 84917930847 Tiến Quyền Xã Thái Sơn Huyện Hiệp Hòa
194 84916241608 Hào Hòa Xã Bắc Lý Huyện Hiệp Hòa
195 84913509993 Tuân Hạnh Xã Bắc Lý Huyện Hiệp Hòa
196 84949291349 Lâm Sỹ Xã Bắc Lý Huyện Hiệp Hòa
197 84948657889 Văn Đông Xã Hương Lâm Huyện Hiệp Hòa
198 84915982885 Hiền Kiên Xã Danh Thắng Huyện Hiệp Hòa
199 84912430688 Thi Thư Xã Đông Lỗ Huyện Hiệp Hòa
200 84943521996 Tình Như Xã Ngọc Sơn Huyện Hiệp Hòa
201 84941934600 Nam Khánh Thị trấn Thắng Huyện Hiệp Hòa
202 84943209996 Đức Thành Xã Đức Thắng Huyện Hiệp Hòa
203 84942959959 Văn Hào Xã Bắc Lý Huyện Hiệp Hòa
204 84943569665 Gia Huy Xã Bắc Lý Huyện Hiệp Hòa
205 84886262389 Minh Tâm Xã Đức Thắng Huyện Hiệp Hòa
206 84886655322 Yên Thúy Xã Mai Trung Huyện Hiệp Hòa
207 84919734143 Văn Lâm Xã Hợp Thịnh Huyện Hiệp Hòa
208 84949653983 Khánh Tuyến Xã Hùng Sơn Huyện Hiệp Hòa
209 84912979336 Triệu Ninh Xã Mai Trung Huyện Hiệp Hòa
210 84946979189 Trung Kiên Xã Hùng Sơn Huyện Hiệp Hòa
211 84941088683 Tuấn Hùng Xã Mai Trung Huyện Hiệp Hòa
212 84942072589 Hải Stitus Thị trấn Thắng Huyện Hiệp Hòa
213 84886185111 An Hưng Xã Đại Thành Huyện Hiệp Hòa
214 84942797255 Đức Tuấn Xã Hoàng An Huyện Hiệp Hòa
215 84915456994 Hoàng Cường Thị trấn Thắng Huyện Hiệp Hòa
216 84941014586 Luyện Mobile Xã Hoàng An Huyện Hiệp Hòa
217 84915718910 Tuấn Phòng Xã Thường Thắng Huyện Hiệp Hòa
218 84946282102 Thành Ánh Xã Đông Lỗ Huyện Hiệp Hòa
219 84942789989 Thanh Chung Xã Bắc Lý Huyện Hiệp Hòa
221 84942412718 Xuân Hoàng Xã Đông Lỗ Huyện Hiệp Hòa
222 84947422015 Trung Văn TT Chũ Huyện Lục Ngạn
223 84916190957 Ngọc Sơn Xã Kiên Lao Huyện Lục Ngạn
224 84916436119 Sáu Sâm Xã Biên Sơn Huyện Lục Ngạn
225 841242104999 Long Thương Xã Tân Quang Huyện Lục Ngạn
226 84912253788 Hải Đăng Xã Trù Hựu Huyện Lục Ngạn
227 84942621268 Hoàng Hằng Xã Hồng Giang Huyện Lục Ngạn
228 84914344983 Bằng Giang Xã Biển Động Huyện Lục Ngạn
229 841254490888 Hiếu Mobile Xã Quý Sơn Huyện Lục Ngạn
230 84943633628 Tuấn Hùng Xã Phượng Sơn Huyện Lục Ngạn
231 84914107315 Đoàn Hương Xã Nghĩa Hồ Huyện Lục Ngạn
232 841252503456 Điện Mobile Thị trấn Chũ Huyện Lục Ngạn
233 84946495883 Ngọc Khuy Xã Hồng Giang Huyện Lục Ngạn
234 841299131999 Lương Hiển Xã Tân Hoa Huyện Lục Ngạn
235 84917930181 Thái Anh Xã Phì Điền Huyện Lục Ngạn
236 84913693265 Khánh Bẩy Xã Phong Vân Huyện Lục Ngạn
237 841292818333 Hoàng Sơn Xã Tân Sơn Huyện Lục Ngạn
238 84942838886 Long Mobile Xã Thanh Hải Huyện Lục Ngạn
239 84886062286 Trung Hiền Xã Thanh Hải Huyện Lục Ngạn
240 84946157122 Bình Minh Thị trấn Chũ Huyện Lục Ngạn
241 84945580365 Công Nguyệt Xã Giáp Sơn Huyện Lục Ngạn
242 84912553580 Văn Lợi Xã Kiên Thành Huyện Lục Ngạn
243 84911858780 Công Nam Xã Nghĩa Hồ Huyện Lục Ngạn
244 84911969525 Vỹ   Mobile Xã Quý Sơn Huyện Lục Ngạn
245 84888066218 Thanh Tưởng Xã Hồng Giang Huyện Lục Ngạn
246 84888360015 Trường Yến Xã Giáp Sơn Huyện Lục Ngạn
247 84919001483 Mạnh Hương Xã Phì Điền Huyện Lục Ngạn
248 841234086898 Đoàn Dự Xã Phượng Sơn Huyện Lục Ngạn
249 841295842668 Huyền Lương Xã Tân Hoa Huyện Lục Ngạn
250 84941007228 Khánh Thuận Thị trấn Chũ Huyện Lục Ngạn
251 84914748696 Khoa Dung Xã Tân Quang Huyện Lục Ngạn
252 84886927216 Lương Mobile Xã Đồng Cốc Huyện Lục Ngạn
253 84888242691 Vũ Hằng Xã Phượng Sơn Huyện Lục Ngạn
254 84886992662 Nam Thùy Thị trấn Chũ Huyện Lục Ngạn
255 84889554729 Vi Khánh Xã Hồng Giang Huyện Lục Ngạn
256 84889334728 Anh Diễn Xã Giáp Sơn Huyện Lục Ngạn
257 84911885496 Ngọc Cảnh Xã Phì Điền Huyện Lục Ngạn
258 84917855912 Hải Đăng Thị trấn Chũ Huyện Lục Ngạn
259 84915582394 Đức Huy Xã Nghĩa Hồ Huyện Lục Ngạn
260 84912577195 Anh Khoa Xã Thanh Hải Huyện Lục Ngạn
261 84889692969 Huệ Linh Thị trấn Chũ Huyện Lục Ngạn
262 84914266383 Hồng Thái Xã Tân Sỏi Huyện Yên Thế
263 84917060183 Văn Tỵ Xã Đông Sơn Huyện Yên Thế
264 84913768638 Văn Mạnh Xã Hương Vĩ Huyện Yên Thế
265 841297126126 Xuân Thuần Xã Bố Hạ Huyện Yên Thế
266 84914064219 Quyết Chiến Thị trấn Câu Gồ Huyện Yên Thế
267 84914064625 Văn Dương Thị trấn Câu Gồ Huyện Yên Thế
268 84944041775 Nhất Hữu Xã Hồng Kỳ Huyện Yên Thế
269 84911798966 Tuấn Sỹ Xã Tam Tiến Huyện Yên Thế
270 84917649562 Văn Thông Xã Đồng Hưu Huyện Yên Thế
271 841298628882 Thanh Tùng Xã Xuân Lương Huyện Yên Thế
272 84914466286 Quang Hào Xã Xuân Lương Huyện Yên Thế
273 84942254009 Thành Thế Xã Tam Tiến Huyện Yên Thế
274 84948150804 Thị Hoa Thị trấn Bố Hạ Huyện Yên Thế
275 84917930984 Thị Hiểu Xã Tam Tiến Huyện Yên Thế
276 84916301119 Xuân Thịnh Xã Đồng Lạc Huyện Yên Thế
277 841296531888 Thắng Hương Xã Tam Tiến Huyện Yên Thế
278 84917898312 Văn Trường Xã Đồng Tiến Huyện Yên Thế
279 84949211989 Vũ Mobile Thị trấn Câu Gồ Huyện Yên Thế
280 84911009109 Văn Tú Xã Đông Sơn Huyện Yên Thế
281 84915515938 Công Thanh Xã Bố Hạ Huyện Yên Thế
282 84941095996 Công Nguyên Xã Tam Hiệp Huyện Yên Thế
283 841255553688 Phương Thảo Thị trấn Câu Gồ Huyện Yên Thế
284 841293784122 Lương Cường Thị trấn Bố Hạ Huyện Yên Thế
285 84918057288 Hải Cường Thị trấn Bố Hạ Huyện Yên Thế
286 84911193036 Tài Nụ Thị trấn Câu Gồ Huyện Yên Thế
287 841234409888 Quang Lê Xã Tam Hiệp Huyện Yên Thế
288 84945589966 Hải Đăng Thị trấn Câu Gồ Huyện Yên Thế
289 841272207999 Thế Hiển Xã Đồng Kỳ Huyện Yên Thế
290 84917931952 Tuấn Tiệp Xã Dương Đức Huyện Lạng Giang
291 841297871268 Nghiệp Huyền Xã Dương Đức Huyện Lạng Giang
292 84917022125 CH Thưởng Lực Xã Tân Thanh Huyện Lạng Giang
293 841297861268 Hùng Lệ Xã Đào Mỹ Huyện Lạng Giang
294 841299850268 Hương Cảnh Xã Đại Lâm Huyện Lạng Giang
295 84916043261 Dương Huyền Xã Tân Hưng Huyện Lạng Giang
296 84919484476 Hải Chiêm Xã Xuân Hương Huyện Lạng Giang
297 84912497299 Thức Huyền Xã An Hà Huyện Lạng Giang
298 84919472906 Lê Liêm Xã Nghĩa Hưng Huyện Lạng Giang
299 841299061268 Ngọc Mến Xã Tiên Lục Huyện Lạng Giang
300 84919545581 Lan Tuyến Xã Hương Lạc Huyện Lạng Giang
301 84917874382 Thanh Phương Xã Quang Thịnh Huyện Lạng Giang
302 84945121816 Cường Mobile Thị trấn Kép Huyện Lạng Giang
303 84919499861 Phúc Vân Xã Quang Thịnh Huyện Lạng Giang
304 84916466288 Tùng Hương Xã Quang Thịnh Huyện Lạng Giang
305 84947389888 Định Mai Thị trấn Kép Huyện Lạng Giang
306 84919534409 Thúy Thuận Xã Yên Mỹ Huyện Lạng Giang
307 84911836600 Minh Ngọc Xã Hương Lạc Huyện Lạng Giang
308 84919482909 Đức Hoàng Xã Tân Thanh Huyện Lạng Giang
309 841297718666 Phú Sáng Xã Mỹ Hà Huyện Lạng Giang
310 841295061268 Bùi trinh Xã Mỹ Hà Huyện Lạng Giang
311 84915969797 Hoàn Mai Xã Tân Dĩnh Huyện Lạng Giang
312 841255686222 3D Mobile Xã An Hà Huyện Lạng Giang
313 84947711836 Kiên Ngân Thị trấn Kép Huyện Lạng Giang
314 84911447786 Linh Giang Thị trấn Vôi Huyện Lạng Giang
315 84911481185 Lượng Vinh Thị trấn Vôi Huyện Lạng Giang
316 84917061095 Xuân Khải Xã An Hà Huyện Lạng Giang
317 841292345668 Giao Hằng Thị trấn Vôi Huyện Lạng Giang
318 84913161557 Chiến Thu Xã Tân Hưng Huyện Lạng Giang
319 84914326387 Nhã Phương Xã Thái Đào Huyện Lạng Giang
320 84917022154 Ngọc Cường Xã Mỹ Thái Huyện Lạng Giang
321 84917068867 Thanh Thúy Xã Tiên Lục Huyện Lạng Giang
322 84919491610 Kiên Trang Xã An Hà Huyện Lạng Giang
323 84916106155 Minh Chiến Xã Quang Thịnh Huyện Lạng Giang
324 84912972104 Hoàng Trúc Xã Tiên Lục Huyện Lạng Giang
325 841295761268 Đức Dương Xã Tiên Lục Huyện Lạng Giang
326 84948007536 Tôn Hà Thị trấn Kép Huyện Lạng Giang
327 841235711368 Hùng Vinh Thị trấn Kép Huyện Lạng Giang
328 84917022291 Thành Xuyến Xã Nghĩa Phương Huyện Lục Nam
329 84948095456 Mạnh Toàn Xã Yên Sơn Huyện Lục Nam
330 841232861368 Duy Mạnh Xã Lan Mẫu Huyện Lục Nam
331 84948816984 Long Cẩm Xã Phương Sơn Huyện Lục Nam
332 841292021190 Phong Sàn Xã Phương Sơn Huyện Lục Nam
333 841255162162 Hội Vi Thị trấn Đồi Ngô Huyện Lục Nam
334 84888132185 Đức Trang Thị trấn Đồi Ngô Huyện Lục Nam
335 84913231266 Toán Hoàn Xã Vô Tranh Huyện Lục Nam
336 84918393833 CH Vinh Xã Cẩm Lý Huyện Lục Nam
337 841256739666 Dũng Mobiie Xã Cẩm Lý Huyện Lục Nam
338 84919339866 Lực hoa Xã Bình Sơn Huyện Lục Nam
339 84941918600 Trưởng Hằng Xã Đan Hội Huyện Lục Nam
340 84915257289 Hiệp Doanh Xã Khám Lạng Huyện Lục Nam
341 84943019868 CH Lâm Xã Trường Sơn Huyện Lục Nam
342 84912003642 Cường Lơ Xã Bảo Sơn Huyện Lục Nam
343 84941010556 Hải Đăng Xã Thanh Lâm Huyện Lục Nam
344 84946875203 Tuyến Ánh Xã Đông Phú Huyện Lục Nam
345 84917022308 Trung Nga Xã Nghĩa Phương Huyện Lục Nam
346 84888999661 Tiến Duyên Xã Nghĩa Phương Huyện Lục Nam
347 84911010761 Lượng Huệ Xã Tam Dị Huyện Lục Nam
348 841233380766 Tuấn Mobile Thị trấn Lục Nam Huyện Lục Nam
349 84917398265 Tuấn Hương Thị trấn Lục Nam Huyện Lục Nam
350 841298211296 Cành Mobile Xã Chu Điện Huyện Lục Nam
351 84916032015 Quang Apple Xã Chu Điện Huyện Lục Nam
352 84886289662 Ngọc Lan Xã Tiên Hưng Huyện Lục Nam
353 84888520586 Dũng Thảo Xã Nghĩa Phương Huyện Lục Nam
354 84917022096 Khánh Nghĩa Xã Bảo Sơn Huyện Lục Nam
355 84917008014 Trần Hiệp Xã Trường Sơn Huyện Lục Nam
356 84918224191 Văn Vàng Xã Bình Sơn Huyện Lục Nam
357 841255204980 Hùng Nhung Thị trấn Đồi Ngô Huyện Lục Nam
358 841293148975 Đoàn Huế Thị trấn Đồi Ngô Huyện Lục Nam
359 841246230987 Huy Nhàn Thị trấn Đồi Ngô Huyện Lục Nam
360 841239180287 Ảnh Thắm Thị trấn Đồi Ngô Huyện Lục Nam
361 84889585690 Hàn Quốc Thị trấn Đồi Ngô Huyện Lục Nam
362 84945695133 Thắng Thịnh Thị trấn Đồi Ngô Huyện Lục Nam
363 84944906885 Huệ Nam Xã Tam Dị Huyện Lục Nam
364 841256926988 Văn Xuân Thị trấn Đồi Ngô Huyện Lục Nam
365 841234103996 Quang Dũng Thị trấn Đồi Ngô Huyện Lục Nam
366 84889619777 Tùng Ánh Thị trấn Đồi Ngô Huyện Lục Nam
367 84886399662 Dương Tuân Xã Bảo Sơn Huyện Lục Nam
368 84889310884 Thế Mobile Xã Đông Hưng Huyện Lục Nam
369 841245210885 Hợi Được Xã Khám Lạng Huyện Lục Nam
370 84913950205 Quang Mai Xã Cẩm Lý Huyện Lục Nam
371 841233905666 Trung Liên Xã Phương Sơn Huyện Lục Nam
372 841256107984 Văn Chung Thị trấn Đồi Ngô Huyện Lục Nam